引弓
dẫn cung
Hán Việt: dẫn cung · Pinyin: yǐn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉弓; 持弓。谓善于骑射。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拉弓。 2.持弓。谓善于骑射。
Eng
- Cihui 引弓 yǐngōng v.o. draw the bow
Hán Việt: dẫn cung · Pinyin: yǐn gōng