引弦𫸩

yǐn xián kōu dẫn huyền khu

Hán Việt: dẫn huyền khu · Pinyin: yǐn xián kōu

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (huyền) + 𫸩 (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射箭时套在右手拇指上钩引弓弦的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射箭时套在右手拇指上钩引弓弦的工具。