引弦𫸩 yǐn xián kōu · dẫn huyền khu Hán Việt: dẫn huyền khu · Pinyin: yǐn xián kōu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 弦 (huyền) + 𫸩 (khu)Pinyinyǐn xián kōuHán Việtdẫn huyền khuCấu tạo引 + 弦 + 𫸩 · dẫn + huyền + khu nghĩa thành phần: dẫn + huyền + khu