引慝

yǐn tè dẫn thắc

Hán Việt: dẫn thắc · Pinyin: yǐn tè

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引咎自責。《書經.大禹謨》:「帝初于歷山,往于田,日號泣于旻天,于父母,負罪引慝。」唐.柳宗元〈唐故祕書少監陳公行狀〉:「天子加惠群臣而引慝焉,德之厚也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承认罪过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承认罪过。