引戲 yǐn xì · dẫn hí Hán Việt: dẫn hí · Pinyin: yǐn xì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 戲 (hí)Pinyinyǐn xìHán Việtdẫn híCấu tạo引 + 戲 · dẫn + hí nghĩa thành phần: dẫn + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲名词。宋杂剧﹑金院本演出人员之一。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲名词。宋杂剧﹑金院本演出人员之一。