引戲 yǐn xì · dẫn hí Hán Việt: dẫn hí · Pinyin: yǐn xì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 戲 (hí)Pinyinyǐn xìHán Việtdẫn híCấu tạo引 + 戲 · dẫn + hí nghĩa thành phần: dẫn + hí