引戶 yǐn hù · dẫn hộ Hán Việt: dẫn hộ · Pinyin: yǐn hù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 戶 (hộ)Pinyinyǐn hùHán Việtdẫn hộCấu tạo引 + 戶 · dẫn + hộ nghĩa thành phần: dẫn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逐户。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逐户。