引託

yǐn tuō dẫn thác

Hán Việt: dẫn thác · Pinyin: yǐn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹寄托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寄托。