引持

yǐn chí dẫn trì

Hán Việt: dẫn trì · Pinyin: yǐn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟持,拉下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挟持,拉下。