引挽

yǐn wǎn dẫn vãn

Hán Việt: dẫn vãn · Pinyin: yǐn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伸展。