引據 yǐn jù · dẫn cứ Hán Việt: dẫn cứ · Pinyin: yǐn jù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 據 (cứ)Pinyinyǐn jùHán Việtdẫn cứCấu tạo引 + 據 · dẫn + cứ nghĩa thành phần: dẫn + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹引证。Tân Hoa Tự Điển 1.犹引证。EngCihui 引據 yǐnjù v. quote