引控

yǐn kòng dẫn khống

Hán Việt: dẫn khống · Pinyin: yǐn kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导控制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导控制。