引援

yǐn yuán dẫn viên

Hán Việt: dẫn viên · Pinyin: yǐn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引以为援。谓援引伴侣; 举用提拔; 犹引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引以为援。谓援引伴侣。 2.举用提拔。 3.犹引证。