引據

yǐn jù dẫn cứ

Hán Việt: dẫn cứ · Pinyin: yǐn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引用、根據。如:「他引據這些實際的調查統計資料,來證明自己的論點。」

Eng

  • Cihui 引據 yǐnjù v. quote