引擢

yǐn zhuó dẫn trạc

Hán Việt: dẫn trạc · Pinyin: yǐn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起用提拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起用提拔。