引日

yǐn rì dẫn nhật

Hán Việt: dẫn nhật · Pinyin: yǐn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉转日轮。比喻扭转形势; 拖延时日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉转日轮。比喻扭转形势。 2.拖延时日。