引時 yǐn shí · dẫn thì Hán Việt: dẫn thì · Pinyin: yǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 時 (thì)Pinyinyǐn shíHán Việtdẫn thìCấu tạo引 + 時 · dẫn + thì nghĩa thành phần: dẫn + thì