引服

yǐn fú dẫn phục

Hán Việt: dẫn phục · Pinyin: yǐn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自誣而服罪。《資治通鑑.卷一○○.晉紀二十二.穆帝升平二年》:「人生會當一死,何堪楚毒如此!不若引服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"引伏"; 认罪,服罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"引伏"。 2.认罪,服罪。

Eng

  • Cihui 引服 yǐnfú v. be tortured into pleading guilty