引杖 yǐn zhàng · dẫn trượng Hán Việt: dẫn trượng · Pinyin: yǐn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 杖 (trượng)Pinyinyǐn zhàngHán Việtdẫn trượngCấu tạo引 + 杖 · dẫn + trượng nghĩa thành phần: dẫn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持杖。Tân Hoa Tự Điển 1.持杖。