引枕
dẫn chẩm
Hán Việt: dẫn chẩm · Pinyin: yǐn zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以用來休息、倚靠的圓枕。《紅樓夢》第六回:「靠東邊板壁立著一個鎖子錦靠背與一個引枕,鋪著金心閃緞大坐褥,旁邊有銀唾盒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种圆墩形的倚枕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种圆墩形的倚枕。