引樹

yǐn shù dẫn thụ

Hán Việt: dẫn thụ · Pinyin: yǐn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招致树立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招致树立。