引樹 yǐn shù · dẫn thụ Hán Việt: dẫn thụ · Pinyin: yǐn shù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 樹 (thụ)Pinyinyǐn shùHán Việtdẫn thụCấu tạo引 + 樹 · dẫn + thụ nghĩa thành phần: dẫn + thụ