引橋
dẫn kiều
Hán Việt: dẫn kiều · Pinyin: yǐn qiáo
Tổng quan
lối dẫn lên cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui lối dẫn lên cầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連接正橋與路堤的橋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 联接正桥和路堤的桥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.联接正桥和路堤的桥。
Eng
- CC-CEDICT bridge approach
- Cihui 引橋 ǐnqiáo* n. bridge approach M:⁴zuò