引比

yǐn bǐ dẫn bỉ

Hán Việt: dẫn bỉ · Pinyin: yǐn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引为类比; 援引比照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引为类比。 2.援引比照。