引民 dẫn dân Hán Việt: dẫn dân Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 民 (dân)Hán Việtdẫn dânCấu tạo引 + 民 · dẫn + dân nghĩa thành phần: dẫn + dân Nghĩa EngCihui indamine