引汲 yǐn jí · dẫn cấp Hán Việt: dẫn cấp · Pinyin: yǐn jí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 汲 (cấp)Pinyinyǐn jíHán Việtdẫn cấpCấu tạo引 + 汲 · dẫn + cấp nghĩa thành phần: dẫn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引荐扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.引荐扶持。