引注 yǐn zhù · dẫn chú Hán Việt: dẫn chú · Pinyin: yǐn zhù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 注 (chú)Pinyinyǐn zhùHán Việtdẫn chúCấu tạo引 + 注 · dẫn + chú nghĩa thành phần: dẫn + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注录官籍; 引用本事或其他著作作注释; 引水灌入。Tân Hoa Tự Điển 1.注录官籍。 2.引用本事或其他著作作注释。 3.引水灌入。