引炸

dẫn tạc

Hán Việt: dẫn tạc

Tổng quan

sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ, sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)

Cấu tạo: (dẫn) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ, sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)