引物 yǐn wù · dẫn vật Hán Việt: dẫn vật · Pinyin: yǐn wù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 物 (vật)Pinyinyǐn wùHán Việtdẫn vậtCấu tạo引 + 物 · dẫn + vật nghĩa thành phần: dẫn + vật Nghĩa EngCihui 引物 ǐnwù* attr. primer