引理

yǐn lǐ dẫn lí

Hán Việt: dẫn lí · Pinyin: yǐn lǐ

Tổng quan

bổ đề (toán học)

Cấu tạo: (dẫn) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ đề (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT (math.) lemma
  • Cihui 引理 ǐnlǐ n. <math.> lemma