引示 yǐn shì · dẫn kì Hán Việt: dẫn kì · Pinyin: yǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 示 (kì)Pinyinyǐn shìHán Việtdẫn kìCấu tạo引 + 示 · dẫn + kì nghĩa thành phần: dẫn + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引导启示。Tân Hoa Tự Điển 1.引导启示。