引禮

yǐn lǐ dẫn lễ

Hán Việt: dẫn lễ · Pinyin: yǐn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导行礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导行礼。