引票

yǐn piào dẫn phiếu

Hán Việt: dẫn phiếu · Pinyin: yǐn piào

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運售引鹽的憑照。《大清會典事例.卷二二一.戶部.鹽法》:「五十三年議准,長蘆各引票通行直隸、河南,鹽價每斤加制錢二文,以資轉運。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运销引盐的票据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运销引盐的票据。