引稅
dẫn thuế
Hán Việt: dẫn thuế · Pinyin: yǐn shuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即盐税。旧时盐以"引"为单位计税,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即盐税。旧时盐以"引"为单位计税,故称。
Eng
- Cihui 引稅 ǐnshuì v.o. salt tax
Hán Việt: dẫn thuế · Pinyin: yǐn shuì