引章 yǐn zhāng · dẫn chương Hán Việt: dẫn chương · Pinyin: yǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 章 (chương)Pinyinyǐn zhāngHán Việtdẫn chươngCấu tạo引 + 章 · dẫn + chương nghĩa thành phần: dẫn + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 导行的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.导行的旗帜。