引籍

yǐn jí dẫn tịch

Hán Việt: dẫn tịch · Pinyin: yǐn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引人及门籍。古代宫廷的门使及出入宫门的牒籍; 谓通名状于门使,使导引入宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引人及门籍。古代宫廷的门使及出入宫门的牒籍。 2.谓通名状于门使,使导引入宫。