引繩 yǐn shéng · dẫn thằng Hán Việt: dẫn thằng · Pinyin: yǐn shéng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 繩 (thằng)Pinyinyǐn shéngHán Việtdẫn thằngCấu tạo引 + 繩 · dẫn + thằng nghĩa thành phần: dẫn + thằng