引绋

yǐn fúdẫn phất

Hán Việt: dẫn phất · Pinyin: yǐn fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.执绋。谓送葬。

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 紼 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.执绋。谓送葬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

引产 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引决 · 引出 · 引别