引紼 yǐn fú · dẫn phất Hán Việt: dẫn phất · Pinyin: yǐn fú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 紼 (phất)Pinyinyǐn fúHán Việtdẫn phấtCấu tạo引 + 紼 · dẫn + phất nghĩa thành phần: dẫn + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执绋。谓送葬。Tân Hoa Tự Điển 1.执绋。谓送葬。