引結

yǐn jié dẫn kết

Hán Việt: dẫn kết · Pinyin: yǐn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引诱勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引诱勾结。