引續

yǐn xù dẫn tục

Hán Việt: dẫn tục · Pinyin: yǐn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持续,连绵不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持续,连绵不断。