引繩

yǐn shéng dẫn thằng

Hán Việt: dẫn thằng · Pinyin: yǐn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵拉绳索; 特指木工拉墨线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵拉绳索。 2.特指木工拉墨线。