引繳 yǐn jiǎo · dẫn chước Hán Việt: dẫn chước · Pinyin: yǐn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 繳 (chước)Pinyinyǐn jiǎoHán Việtdẫn chướcCấu tạo引 + 繳 · dẫn + chước nghĩa thành phần: dẫn + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拉弓缴以射鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拉弓缴以射鸟。