引羊 yǐn yáng · dẫn dương Hán Việt: dẫn dương · Pinyin: yǐn yáng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 羊 (dương)Pinyinyǐn yángHán Việtdẫn dươngCấu tạo引 + 羊 · dẫn + dương nghĩa thành phần: dẫn + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀进少牢(一羊一豕或只一羊)时行于黄旗前的羊。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀进少牢(一羊一豕或只一羊)时行于黄旗前的羊。