引義 yǐn yì · dẫn nghĩa Hán Việt: dẫn nghĩa · Pinyin: yǐn yì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 義 (nghĩa)Pinyinyǐn yìHán Việtdẫn nghĩaCấu tạo引 + 義 · dẫn + nghĩa nghĩa thành phần: dẫn + nghĩa