引勝

yǐn shèng dẫn thắng

Hán Việt: dẫn thắng · Pinyin: yǐn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自乱其军以致敌人取胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自乱其军以致敌人取胜。