引脂 yǐn zhī · dẫn chi Hán Việt: dẫn chi · Pinyin: yǐn zhī Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 脂 (chi)Pinyinyǐn zhīHán Việtdẫn chiCấu tạo引 + 脂 · dẫn + chi nghĩa thành phần: dẫn + chi