引腳

yǐn jiǎo dẫn cước

Hán Việt: dẫn cước · Pinyin: yǐn jiǎo

Tổng quan

chân kết nối | chân pin (phần cứng máy tính)

Cấu tạo: (dẫn) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân kết nối | chân pin (phần cứng máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT lead|pin (computer hardware)
  • Cihui lead; pin (computer hardware)