引自 dẫn tự Hán Việt: dẫn tự Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 自 (tự)Hán Việtdẫn tựCấu tạo引 + 自 · dẫn + tự nghĩa thành phần: dẫn + tự Nghĩa EngCihui 引自 ǐnzì v. <wr.> cite from | Zhè duàn huà ∼ shèngjīng. This quotation is cited from the Bible.