引航

yǐn háng dẫn hàng

Hán Việt: dẫn hàng · Pinyin: yǐn háng

Tổng quan

hoa tiêu

Cấu tạo: (dẫn) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa tiêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船舶進出港口或在江河、內海一定區域內航行時,經由熟悉航道的人員或有駕駛船舶經驗的人引領進出,以確保船舶的航行安全。也稱為「引水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由熟悉航道的人员引导或驾驶船舶进出港口或在内海、江河一定区域内航行。旧称引水。

Eng

  • Cihui 引航 yǐnháng n. pilotage

ja

  • JMdict tugging|towing