引節 yǐn jié · dẫn tiết Hán Việt: dẫn tiết · Pinyin: yǐn jié Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 節 (tiết)Pinyinyǐn jiéHán Việtdẫn tiếtCấu tạo引 + 節 · dẫn + tiết nghĩa thành phần: dẫn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守节自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.守节自杀。